Giải câu 1 trang 33 VBT toán 5 tập 1
14 lượt xem
Bài 1: Trang 33 VBT toán 5 tập 1
Viết vào ô trống (theo mẫu):
| Đọc | Viết |
| Hai trăm mười lăm đề-ca-mét vuông | 215 |
| Mười tám nghìn bảy trăm đề-ca-mét vuông | |
| 9105 | |
| 821 | |
| Bảy mươi sáu nghìn không trăm ba mươi héc-tô-mét vuông |
Bài làm:
| Đọc | Viết |
| Hai trăm mười lăm đề-ca-mét vuông | 215 |
| Mười tám nghìn bảy trăm đề-ca-mét vuông | 18 700 |
| Chín nghìn một trăm linh năm đề-ca-mét vuông | 9105 |
| Tám trăm hai mươi mốt héc-tô-mét vuông | 821 |
| Bảy mươi sáu nghìn không trăm ba mươi héc-tô-mét vuông | 76 030 |
Xem thêm bài viết khác
- Giải câu 1 trang 109 VBT toán 5 tập 1
- Giải vở bài tập toán 5 trang 91 bài 75: Giải toán về tỉ số phần trăm
- Giải câu 1 trang 38 VBT toán 5 tập 1
- Giải vở bt toán 5 bài 17: Luyện tập trang 22
- Giải vở bt toán 5 bài 14: Luyện tập chung trang 17
- Giải câu 1 trang 49 VBT toán 5 tập 1
- Giải câu 2 trang 21 VBT toán 5 tập 1
- VBT toán 5 tập 1 bài 40: Viết các số đo độ dài dưới dạng số thập phân
- Giải VBT toán 5 tập 1 bài 7: Ôn tập: phép cộng và phép trừ hai phân số
- VBT toán 5 tập 1 bài 49: Luyện tập (trang 61)
- Giải câu 1 trang 111 VBT toán 5 tập 1
- Giải câu 2 trang 109 VBT toán 5 tập 1