Giải bài tập 1 trang 6 sách toán tiếng anh 4
19 lượt xem
1. Read and write the following numbers in words
a. 27353 b. 97649 c. 76397
Dịch nghĩa:
1. Đọc và viết các số sau bằng lời
a. 27353 b. 97649 c. 76397
Bài làm:
| Number | Write the numbers in words |
| a. 27353 | Twenty seven thousand, three hundred and fifty three |
| b. 97649 | Ninety seven thousand, six hundred forty nine |
| c. 76397 | Seventy six thousand three hundred and ninety seven |
Dịch nghĩa:
| Số | Viết các số bằng chữ |
| a. 27353 | Hai mươi bảy nghìn, ba trăm năm mươi ba |
| b. 97649 | Chín mươi bảy nghìn, sáu trăm bốn mươi chín |
| c. 76397 | Bày mươi sáu nghìn ba trăm chín mươi bảy |
Xem thêm bài viết khác
- Toán tiếng anh 4 bài: Luyện tập (trang 22)| Practice (page 22)
- Giải câu 1 trang 66 toán tiếng anh lớp 4
- Toán tiếng anh 4 bài: So sánh và sắp xếp thứ tự các số tự nhiên| Comparing and arranging natural numbers
- Giải câu 2 trang 107 toán tiếng anh lớp 4
- Toán tiếng anh 4 bài:Góc nhọn, góc tù, góc bẹt| Acute angle, obtuse angle and straight angle
- Toán tiếng anh 4 bài:Tìm số trung bình cộng| Find the arithmetic mean
- Toán tiếng anh 4 bài Ôn tập về phép tính với số tự nhiên (tiếp) trang 163 sgk | review operations with natural numbers(cont.) 163
- Toán tiếng anh 4 bài: Chia một tổng cho một số| Dividing a sum by a number
- Giải bài tập 4 trang 108 sách toán tiếng anh 4
- Giải câu 1 trang 164 toán tiếng anh lớp 4
- Toán tiếng anh 4 bài: Ôn tập các số đến 100 000| Review numbers up to 100 000
- Giải câu 4 trang 96 toán tiếng anh lớp 4