photos image 042011 01 nasalis larvatus 2
- Giải câu 2 trang 109 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 157 - Toán tiếng anh 3Set out, then Calculate:Đặt tính rồi tính:a) 63780 - 18546b) 91462 - 53406c) 49283 - 5765 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 73 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 73 - Toán tiếng anh 3There are 365 days in a year and 7 days in a week. How many week and days are year in a year?Một năm có 365 ngày, mỗi tuần lễ có 7 ngày. Hỏi năm đó gồm bao nhiêu Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 153 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 153 - Toán tiếng anh 3Shape H consists of rectangles ABCD and DMNP ( as shown in the figure).Hình H gồm hình chữ nhật ABCD và hình chữ nhật DMNP (có kích thước ghi trên hình vẽ)a) Find the area of eac Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 162 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 162 - Toán tiếng anh 3A depot contains 63 150l of oil. They took oil from the depot 3 times. The oil volume for each time is 10 715l. How much oil is left in the depot?Một kho chứa 63150 l dầu. Người ta đã lấy Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 148 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 148 - Toán tiếng anh 3Điền < = >:8357…...8257 3000 + 2 …. 320036478….36488 &n Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 149 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 149 - Toán tiếng anh 3Find the value of x:Tìm x:a) x + 1536 = 6924b) x − 636 = 5618c) x × 2 = 2826d) Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 151 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 151 - Toán tiếng anh 3a) Fill in the blanks ( follow the example): Viết vào chỗ chấm (theo mẫu):Shape A is composed of 6 squares of 1cm2. The area of shape A is 6cm2 Shape B is composed of......... Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 69 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 69 - Toán tiếng anh 3Write the missing numbers in the blanks:Số ?DividendSố bị chia2727 63 63DivisorSố chia9 9 9 9QuotientThương 3377 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 72 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 72 - Toán tiếng anh 3There are 234 students in lines, there are 9 students in each line. How many lines are there in total?Có 234 học sinh xếp hàng, mỗi hàng có 9 học sinh. Hỏi có tất cả bao nhiêu hàng? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 150 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 150 - Toán tiếng anh 3a) How many squares does shape P consist of? How many squares does shape Q consist of? Hình P gồm bao nhiêu ô vuông? Hình Q gồm bao nhiêu ô vuông?b) Compare the ar Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 152 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 152 - Toán tiếng anh 3A rectangular piece of cardboard has a 5cm width and a 14cm length. Determine the area of the piece of cardboard.Một miếng bìa hình chữ nhật có chiều rộng 5cm, chiều dài 14cm. Tính d Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 155 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 155 - Toán tiếng anh 3Set out, then Calculate:Đặt tính rồi tính:a) 18257 + 64439 b) 35046 + 26734 52819 + 6546 247 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 159 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 159 - Toán tiếng anh 3Set out, then calculate:Đặt tính rồi tính:a) 81 981 - 45 245 86 296 - 74 951b) 93 644 - 26 107 65 900 - 245 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 165 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 165 - Toán tiếng anh 3Set out, then calculate:Đặt tính rồi tính:a) 15273 : 2 b) 18842 : 4; c) 36083 : 4 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 166 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 166 - Toán tiếng anh 3Every 4 jackets need 24 buttons to make. How many such jackets can be made with 42 buttons?Cứ 4 cái áo như nhau thì cần có 24 cúc áo. Hỏi có 42 áo thì dùng cho máy cái áo như thế Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 68 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 68 - Toán tiếng anh 3Calculate mentally:Tính nhẩm:9 x 5 = 9 x 6 =9 x 7 = 9 x 8 =45 : 9 = 54 : 9 =63 : 9 = 72 : 9 =45 : Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 70 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 70 - Toán tiếng anh 3Each hour is equal to 60 minutes. How many minutes are equal to 1/5 of an hour?Mỗi giờ có 60 phút. Hỏi 1/5 giờ có bao nhiêu phút? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 71 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 71 - Toán tiếng anh 3A class has 33 students, the classroom has only 2-seat tables. How many tables of this kind does it need at least?Một lớp họ có 33 học sinh, phòng học của lớp đó chỉ có loại bàn Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 161 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 161 - Toán tiếng anh 3Write the missing numbers in the blanks:Số:FactorThừa số190911307010709FactorThừa số567ProductTích Xếp hạng: 3