photos image 042011 18 Dongvat 2
- Giải câu 2 trang 115 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 116 - Toán tiếng anh 3An bought 3 pens, each costs 2.500 VND. He gave the salesgirl 8000VND. How much change did the salesgirl have to give Nam?An mua 3 cái bút, mỗi cái bút giá 2500 đồng. An đưa cho Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 119 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 119 - Toán tiếng anh 3A team of workers have to repair 1215m of road, the team have repaired one third of the distance. How many metres of the road are left ủnepaired?Một đội công nhân phải sửa quãng đường Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 120 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 120 - Toán tiếng anh 3Set out, then calculate:Đặt tính rồi tính:a) 4691 : 2 b) 1230 : 3 c) 1607 : 4 d) 1038 : 5 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 31 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 31 - Toán tiếng anh 3There are 7 days in a week. How many days are there in 4 weeks?Một tuần lễ có 7 ngày. Hỏi 4 tuần lễ có tất cả bao nhiêu ngày? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 35 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 35 - Toán tiếng anh 3Calculate mentally:Tính nhẩm:7 x 5 = 7 x 6 = 35 : 7 = Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 40 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 40 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 44 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 44 - Toán tiếng anh 3b) Fill in the blanks ( follow the examples):Viết số thích hợp vào chỗ chấm (theo mẫu).Mẫu : 4 dam = 40m 8hm = 800m7 da Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 118 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 118 - Toán tiếng anh 3Wheels are assembled into cars, each car is required to have 4 wheels. How many cars can be assembled if there are 1250 wheels and how many wheels are left?Người ta lắp lốp xe vào ô tô, mỗi Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 29 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 30 - Toán tiếng anh 3True or Fail ?Đúng hay Sai ? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 34 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 34 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 113 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 113 - Toán tiếng anh 3Set out, then calculate:Đặt tính rồi tính:1023 x 3 1212 x 41810 x 5 2005 x 4 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 114 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 114- Toán tiếng anh 3Write the missing number in the blanksSố?DividendSố bị chia423 Divisor Số chia3345Quotient Thương 14124011071 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 30 toán tiếng anh 3 Câu 2: trang 30 - Toán tiếng anh 3Set out, then calculate:Đặt tính rồi tính:a) 24 : 6 30 : 5 15 : 3 20 : 4b) 32 : 5 34 : 6 20 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 36 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 36 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 39 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 39 - Toán tiếng anh 3Find the value of x:Tìm x: 12 : x = 2 36 : x = 442 : x = 6 x : 5 = 427 : x = 3 X x 7 = 70 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 43 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 43 - Toán tiếng anh 3Use a set-squares to check how many right angles there are in each of the following shapes:Dùng eke kiểm tra trong mỗi hình sau có mấy góc vuông? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 121 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 121 - Toán tiếng anh 3What time does the clock show?Đồng hồ chỉ mấy giờ? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 122 toán tiếng anh 3 Câu 2:Trang 122 - Toán tiếng anh 3Read out the numbers below:Đọc các số sau: I, III, IV, VI, VII, IX, XI, VIII, XII Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 117 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 117 - Toán tiếng anh 3There are 1648 packs of cakes divided evenly into 4 cartons. How many packs of cakes are there in each carton?Có 1648 gói bánh được chia đều vào 4 thùng. Hỏi mỗi thùng có bao nh Xếp hạng: 3