khampha vu tru 23543 hubble chup anh vu no sao hinh cu lac
- Giải câu 3 trang 121 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 121 - Toán tiếng anh 3Write the number II, VI, V, VII, IV, IX, XIHãy viết các số II, VI, V, VII, IV, IX, XIa) In order from the least to the greatest Theo thứ tự từ bé đến lớn Xếp hạng: 3
- Giải câu 5 trang 20 toán tiếng anh 3 Câu 5: Trang 20 - Toán tiếng anh 3Arrange the 4 triangles into this shape ( refer to the diagram):Xếp 4 hình tam giác thành hình bên ( xem hình vẽ) Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 21 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 21 - Toán tiếng anh 3Set out, then calculate:Đặt tính rồi tính:a) 32 x 3 b) 42 x 2 11 x 6   Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 122 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 122 - Toán tiếng anh 3Write the time show on each clock.Đồng hồ chỉ mấy giờ? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 24 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 24 - Toán tiếng anh 3Calculate mentally:Tính nhẩm: Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 22 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 22 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 22 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 22 - Toán tiếng anh 3Each bolt of fabric is 35m long. How long are 2 bolts of fabric in metres?Mỗi cuộn vải dài 35m. Hỏi 2 cuộn vải như thế dài bao nhiêu mét? Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 23 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 23 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 3 trang 21 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 21 - Toán tiếng anh 3Each box has 12 color pencils. How many pencils are there in 4 of these boxes?Mỗi hộp có 12 bút chì màu. Hỏi 4 hộp như thế có bao nhiêu bút chì màu? Xếp hạng: 3
- Giải câu 3 trang 23 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 23 - Toán tiếng anh 3There are 24 hour in a day. How many hours are there in 6 day?Mỗi ngày có 24 giờ. Hỏi 6 ngày có tất cả bao nhiêu giờ? Xếp hạng: 3
- Giải câu 4 trang 23 toán tiếng anh 3 Câu 4: Trang 23 - Toán tiếng anh 3Adjust the hands so that the clock shows:Quay kim đồng hồ để chỉ:a) 10 past 3 b) 20 past 8 3 giờ 10 phút&nbs Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 25 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 25 - Toán tiếng anh 3Calculate mentally:Tính nhẩm: Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 25 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 25 - Toán tiếng anh 3Calculate mentally:Tính nhẩm:16 : 4 = 18 : 2 = 24 : 6 = 16 : 2 = &nbs Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 24 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 24 - Toán tiếng anh 3Calculate mentally:Tính nhẩm: Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 121 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 121 - Toán tiếng anh 3What time does the clock show?Đồng hồ chỉ mấy giờ? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 122 toán tiếng anh 3 Câu 2:Trang 122 - Toán tiếng anh 3Read out the numbers below:Đọc các số sau: I, III, IV, VI, VII, IX, XI, VIII, XII Xếp hạng: 3
- Giải câu 3 trang 22 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 22 - Toán tiếng anh 3Find the value of x:Tìm x:a) x : 6 = 12 b) x: 4 = 23 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 23 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 23 - Toán tiếng anh 3Set out, then calculate:Đặt tính rồi tính:a) 38 x 2 b) 53 x 4 c) 84 x 3 27 x 6 Xếp hạng: 3
- Giải câu 5 trang 23 toán tiếng anh 3 Câu 5: Trang 23 - Toán tiếng anh 3Match two multiplications that have the same result:Hai phép nhân nào có kết quả bằng nhau: Xếp hạng: 3
- Giải câu 3 trang 122 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 122 - Toán tiếng anh 3Mark T for true and F for false.Đúng ghi Đ, sai ghi S Xếp hạng: 3
- Giải câu 4 trang 122 toán tiếng anh 3 Câu 4: Trang 122 - Toán tiếng anh 3Use the matches to form the following numerals:Dùng các que diêm có thể xếp thành các số sau:a) Given 5 matches, form the numbers 8, 21. Có 5 que diêm, hãy xếp thành số Xếp hạng: 3