giaitri thu vien anh 41901 Doi song cua ong bap cay
- Giải câu 2 trang 138 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 138 - Toán tiếng anh 3The following is the data on the number of trees. Na's village has planted for 4 years.Dưới đây là bảng thống kê số cây của bạn Na đã trồng được trong 4 năm:YearNăm200020012
- Giải câu 4 trang 139 toán tiếng anh 3 Câu 4: Trang 139 - Toán tiếng anh 3After competitions in honour of Vietnamese Teacher's day, the 3 rd grade students have won the following prizes.Trong các cuộc thi chào mừng ngày Nhà giáo Việt Nam, các bạn khối lớp 3
- Giải câu 2 trang 142 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 142 - Toán tiếng anh 3Fill in the table ( follow the example):Viết (theo mẫu):Write in numbersViết sốWrite in wordsĐọc số31 942Ba mươi mốt nghìn chín trăm bốn mươi haiThirty one thousand nine hundred
- Giải câu 4 trang 142 toán tiếng anh 3 Câu 4: Trang 142 - Toán tiếng anh 3Write the correct number under each notchViết tiếp số thích hợp vào dưới mỗi vạch:
- Giải câu 5 trang 20 toán tiếng anh 3 Câu 5: Trang 20 - Toán tiếng anh 3Arrange the 4 triangles into this shape ( refer to the diagram):Xếp 4 hình tam giác thành hình bên ( xem hình vẽ)
- Giải câu 2 trang 21 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 21 - Toán tiếng anh 3Set out, then calculate:Đặt tính rồi tính:a) 32 x 3 b) 42 x 2 11 x 6  
- Giải câu 4 trang 141 toán tiếng anh 3 Câu 4: Trang 141 - Toán tiếng anh 3Write the missing numbers in the blanks:Số ?60 000 --> 70 000 --> ............. --> .............23 000 --> 24 000 -->...............-->..............-->...............23 000 --&
- Giải câu 1 trang 143 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 143 - Toán tiếng anh 3Fill in the table (follow the example):Viết (theo mẫu):Write in numbersViết sốWrite in wordsĐọc số86 030Eighty-six thousand and thirtyTám mươi sáu nghìn không trăm ba mươi62 300&n
- Giải câu 2 trang 144 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 144 - Toán tiếng anh 3Write the missing numbers in the blanks:Số?Số:a) 18 301; 18 302; .... ; .... ; .... ; 18 306 ; .....b) 32 606; 32 607; .... ; ..... ; .... ; 32 611; .....c) 92 999; 93 000; 93 001; .... ; .... ; 93
- Giải câu 3 trang 141 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 141 - Toán tiếng anh 3Read out these number: 23 116; 12 427; 3116; 82 427Đọc các số: 23 116; 12 427; 3116; 82 427
- Giải câu 1 trang 21 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 21 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính:
- Giải câu 2 trang 22 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 22 - Toán tiếng anh 3Each bolt of fabric is 35m long. How long are 2 bolts of fabric in metres?Mỗi cuộn vải dài 35m. Hỏi 2 cuộn vải như thế dài bao nhiêu mét?
- Giải câu 3 trang 139 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 139 - Toán tiếng anh 3Based on the data, circle the correct answer:Nhìn vào bảng số liệu sau, hãy khoanh tròn vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. &nb
- Giải câu 2 trang 141 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 141 - Toán tiếng anh 3Fill in the table ( follow the example):Viết (Theo mẫu):Ten thousandChục nghìnThousandNghìnHundredTrămTensChụcOnesĐơn vịWrite in numbersViết sốWrite in wordsĐọc số6835268325Sixt
- Giải câu 1 trang 23 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 23 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính:
- Giải câu 1 trang 138 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 138 - Toán tiếng anh 3The amount of rice harvested by Ms.Ut in 3 years is as follows:Số thóc gia đình chị Út thu hoạch được trong 3 năm như sau:Year 2001: 4200kgNăm 2001: 4200kg;Year 2002: 3500 kgNăm 2002:
- Giải câu 3 trang 142 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 142 - Toán tiếng anh 3Write the missing numbers in the blanks:Số:a) 36 520; 36 521; ...; .... ; ... ; 36 525; ...b) 48 183; 48 184; ... ; ... ; 48 187; ... ; ...c) 81 317; ... ; ... ; ... ; 81 321; ... ; ...
- Giải câu 3 trang 21 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 21 - Toán tiếng anh 3Each box has 12 color pencils. How many pencils are there in 4 of these boxes?Mỗi hộp có 12 bút chì màu. Hỏi 4 hộp như thế có bao nhiêu bút chì màu?
- Giải câu 1 trang 22 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 22 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính:
- Giải câu 3 trang 23 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 23 - Toán tiếng anh 3There are 24 hour in a day. How many hours are there in 6 day?Mỗi ngày có 24 giờ. Hỏi 6 ngày có tất cả bao nhiêu giờ?
- Giải câu 1 trang 140 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 140 - Toán tiếng anh 3Fill in the table ( follow the example):Viết (Theo mẫu):b)PLACE/HÀNGTen thousandsChục nghìnThousandNghìnHundredTrăm TensChụcOnesĐơn vị10 00010 00010001000100010001001001001011 
- Giải câu 3 trang 22 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 22 - Toán tiếng anh 3Find the value of x:Tìm x:a) x : 6 = 12 b) x: 4 = 23
- Giải câu 2 trang 23 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 23 - Toán tiếng anh 3Set out, then calculate:Đặt tính rồi tính:a) 38 x 2 b) 53 x 4 c) 84 x 3 27 x 6
- Giải câu 1 trang 142 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 142 - Toán tiếng anh 3Fill in the table ( follow the example):Viết (theo mẫu):Ten thousandsChục nghìnThousandsNghìnHundredsTrămTens ChụcOnes Đơn vị Write in num