giaitri thu vien anh 45218 Ngam nhin cac chu bo ngua thong minh
- Giải câu 1 trang 90 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 90 sgk toán tiếng Anh lớp 4Fill in the blanks with the correct numbers:Viết số thích hợp vào ô trống: Xếp hạng: 3
- Giải câu 3 trang 87 toán tiếng anh lớp 4 Câu 3: Trang 87 sgk Toán tiếng Anh lớp 4Calculate in two ways:Tính bằng hai cách:a) 2205 : (35 x 7)b) 3332 : (4 x 49) Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 89 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 89 sgk toán tiếng Anh lớp 4Calculate:Đặt tính rồi tínha) 54322 : 346 25275 : 108 86679 : 214   Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 88 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 88 sgk toán tiếng Anh lớp 4Calculate:Đặt tính rồi tính :a) 62321 : 307 b) 81350 : 187 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 89 toán tiếng anh lớp 4 Câu 2: Trang 89 sgk toán tiếng Anh lớp 4It is divided equally 18kg of salt into 240 packs. Ask how many grams of salt per pack?Người ta chia đều 18kg muối vào 240 gói. Hỏi mỗi gói có bao nhiêu gam muối? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 90 toán tiếng anh lớp 4 Câu 2: Trang 90 sgk toán tiếng Anh lớp 4Calculate:Tính:a) 39 870 : 123b) 25 863 : 251c) 30 395 : 217 Xếp hạng: 3
- Giải câu 4 trang 176 toán tiếng anh lớp 4 Bài 4: Trang 176 - sgk toán tiếng Anh lớp 4One shop sold 56 boxes of candy and cake box, of which the number of candy boxes was equal to $\frac{3}{4}$ boxes of cakes. Ask how many boxes each store sells?Một cửa hàng bán được Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 81 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 81 sgk Toán tiếng Anh lớp 4Calculate:Đặt tính rồi tính:a) 288 : 24 740 : 45 &nbs Xếp hạng: 3
- Giải câu 3 trang 81 toán tiếng anh lớp 4 Câu 3: Trang 81 sgk Toán tiếng Anh lớp 4Find x:Tìm x:a) x x 34 = 714b) 846 : x = 18 Xếp hạng: 3
- Giải câu 5 trang 175 toán tiếng anh lớp 4 Bài 5: Trang 175 - sgk toán tiếng Anh lớp 4The average of two numbers is 15. Find those two numbers, knowing that VTrung bình cộng của hai số bằng 15. Tìm hai số đó, biết số lớn gấp đôi số bé. Xếp hạng: 3
- Giải câu 3 trang 88 toán tiếng anh lớp 4 Câu 3: Trang 88 sgk toán tiếng Anh lớp 4A factory produces 49410 products during a year. How many products does the factory average on a day, know how to work 305 days a year?Một nhà máy sản xuất trong một năm được Xếp hạng: 3
- Giải câu 5 trang 176 toán tiếng anh lớp 4 Bài 5: Trang 176 - sgk toán tiếng Anh lớp 4Mother is 27 years older than son. After 3 years, the mother will be 4 times the son's age. Calculate each person's current age.Mẹ hơn con 27 tuổi. Sau 3 năm nữa tuổi mẹ sẽ Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 176 toán tiếng anh lớp 4 Bài 1: Trang 176 - sgk toán tiếng Anh lớp 4Fill in the blanks with the correct numbers:Viết số thích hợp vào ô trống:Sum of two numbersTổng hai số91170216Ratio of two numbersTỉ số của hai số16 2335Small num Xếp hạng: 3
- Giải câu 3 trang 80 toán tiếng anh lớp 4 Câu 3: Trang 80 sgk Toán tiếng Anh lớp 4It is planned to arrange 180 tons of goods on railroad cars.Người ta dự định xếp 180 tấn hàng lên các toa xe lửa. Hỏi:a) If each car can carry 20 tons of goods, how many goods Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 81 toán tiếng anh lớp 4 Câu 2: Trang 81 sgk Toán tiếng Anh lớp 4People arranged 240 sets of chairs into 15 classrooms. How many tables and chairs are the rooms arranged?Người ta xếp đều 240 bộ ghế vào 15 phòng học. Hỏi mỗi phòng xếp đ Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 87 toán tiếng anh lớp 4 Câu 2: Trang 87 sgk Toán tiếng Anh lớp 4They pack candy into 24 boxes, each containing 120 packs. Ask if each box contains 160 packs of sandwiches, how many boxes are needed to pack all the candy packs?Người ta xếp những gói k Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 88 toán tiếng anh lớp 4 Câu 2: Trang 88 sgk toán tiếng Anh lớp 4Find x:Tìm x:a) x × 405 = 86265 b) 8658 : x = 293 Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 80 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 80 sgk Toán tiếng Anh lớp 4Calculate:Tính:a) 420 : 60 4500 : 500 b) 85000 : 50092000 : 400 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 95 toán tiếng anh lớp 4 Câu 2: Trang 95 sgk toán tiếng Anh lớp 4a) Write four numbers with two digits, each number divided by 2Viết bốn số có hai chữ số, mỗi số đều chia hết cho 2b) Write two three-digit numbers, each number no Xếp hạng: 3