photos image 112012 30 Naro 1 01
- Giải câu 1 trang 95 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 95 sgk toán tiếng Anh lớp 4In the number 35; 89; 98; 1000; 744; 867; 7536; 84683; 5782; 8401Trong các số 35; 89; 98; 1000; 744; 867; 7536; 84683; 5782; 8401a) Which number is divisible by 2?Số nào chia hết ch
- Giải câu 1 trang 25 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 25 - SGK Toán tiếng anh 4:Fill in the blanks with correct numbersViết số thích hợp vào chỗ chấm:a) 1 minute =.... seconds 1 phút = .....giây 2 minutes=....seconds &n
- Giải câu 1 trang 17 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 17 sgk toán tiếng anh 4Read out the numbers. What is the place value of digit and 5 in each number?Đọc số và nêu giá trị của chữ số 3 và chữ số 5 trong mỗi bài sau:a. 35 827 449 &
- Giải câu 1 trang 90 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 90 sgk toán tiếng Anh lớp 4Fill in the blanks with the correct numbers:Viết số thích hợp vào ô trống:
- Giải câu 1 trang 20 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 20 sgk toán tiếng anh 4Fill in the table by following the pattern:Viết theo mẫu:Write in wordsĐọc sốWrite in numbersViết sốNumber consists ofSố gồm cóEighty thousand, seven hundred and twelveTám mươi ng
- Giải câu 1 trang 89 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 89 sgk toán tiếng Anh lớp 4Calculate:Đặt tính rồi tínha) 54322 : 346 25275 : 108 86679 : 214  
- Giải câu 1 trang 88 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 88 sgk toán tiếng Anh lớp 4Calculate:Đặt tính rồi tính :a) 62321 : 307 b) 81350 : 187
- Giải câu 1 trang 83 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 83 sgk Toán tiếng Anh lớp 4Calculate:Đặt tính rồi tính:a) 855 : 45 579 : 36  
- Giải câu 1 trang 15 toan tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 15 sgk toán tiếng anh 4White down and read out these numbers in the following table:Viết và đọc số theo bảng:
- Giải câu 1 trang 19 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 19 sgk toán tiếng anh 4Fill in the blanks with the next consecutive natural numbers:Viết số tự nhiên liền trước của mỗi số sau vào ô trống:
- Giải câu 1 trang 23 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 23 sgk toán tiếng anh 4Fill in the right blank with "2kg" or "2 quintals" or "2tons".Viết "2kg" hoặc "2 tạ" hoặc "2 tấn" vào chỗ chấm thích hợp:a. A cow weighs ....... Con bò cân nặng .....
- Giải câu 1 trang 13 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 13 sgk toán tiếng anh 49999 ...10 000 653 211....653 21199 999 ...100 000  
- Giải câu 1 trang 24 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 24 sgk toán tiếng anh 4Fill in the blanks the correct numbers:Viết số thích hợp vào chỗ chấm:a) 1dag = ....g 1 hg = ....dag 10g =...dag 10
- Giải câu 1 trang 86 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 86 sgk Toán tiếng Anh lớp 4Calculate:Đặt tính rồi tính:a) 2120 : 424 1935 : 354 &nbs
- Giải câu 1 trang 9 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 9 sgk toán tiếng anh 4Fill in the table by following the pattern:Viết theo mẫu:
- Giải câu 1 trang 16 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 16 sgk toán tiếng anh 4Fill in the table by following the patternViết theo mẫu:
- Giải câu 1 trang 11 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 11 sgk toán tieensg anh 4Fill in the table by following the pattern:Viết theo mẫu:
- Giải câu 1 trang 82 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 82 sgk Toán tiếng Anh lớp 4Calculate :Đặt tính rồi tính:a) 4674 : 82 2488 : 35 &n
- Giải câu 1 trang 87 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 87 sgk Toán tiếng Anh lớp 4Calculate:Đặt tính rồi tính:a. 708 : 354 7552 : 236 9060 : 453 b. 704 : 2348770 :
- Giải câu 1 trang 96 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 96 sgk toán tiếng Anh lớp 4In the number 3457; 4568; 66814; 2050; 2229; 3576; 900; 2355Trong các số 3457; 4568; 66814; 2050; 2229; 3576; 900; 2355a) Which number is divisible by 2?Số nào chia hết cho 2 ?b) Wh
- Giải câu 1 trang 84 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 84 sgk Toán tiếng anh lớp 4Calculate:Đặt tính rồi tính:a) 4725 : 15 4647 : 82 4935 : 44 &nb
- Giải câu 1 trang 7 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 7 sgk toán tiếng anh 4Find the value of expressions (follow the example):Tính giá trị của biểu thức (theo mẫu):
- Giải câu 1 trang 85 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 85 sgk Toán tiếng Anh lớp 4Calculate:Đặt tính rồi tính:a) 8750 : 35 23520 : 56 11780 : 42 &n
- Giải câu 1 trang 22 toán tiếng anh lớp 4 Câu 1: Trang 22 sgk toán tiếng anh 41234.....999 35 784.......35 7908754.......87 540