khampha vu tru 44011 can canh 3 ho bi an tren mat trang
- Giải câu 1 trang 4 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 4 toán tiếng anh 3Set out, then calculate:Đặt tính rồi tính:a) 324 + 405; 761 + 128; 25 + 721;b) 645 + 302; &nb Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 115 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 116 - Toán tiếng anh 3An bought 3 pens, each costs 2.500 VND. He gave the salesgirl 8000VND. How much change did the salesgirl have to give Nam?An mua 3 cái bút, mỗi cái bút giá 2500 đồng. An đưa cho Xếp hạng: 3
- Giải câu 4 trang 115 toán tiếng anh 3 Câu 4: Trang 115 - Toán tiếng anh 3Find the perimeter of square parcel of land with side length of 1508m?Tính chu vi khu đất hình vuông có cạnh 1508m? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 117 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 117 - Toán tiếng anh 3There are 1648 packs of cakes divided evenly into 4 cartons. How many packs of cakes are there in each carton?Có 1648 gói bánh được chia đều vào 4 thùng. Hỏi mỗi thùng có bao nh Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 122 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 122 - Toán tiếng anh 3Write the time show on each clock.Đồng hồ chỉ mấy giờ? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 5 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 5- Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 6 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 6 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 119 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 119 - Toán tiếng anh 3A team of workers have to repair 1215m of road, the team have repaired one third of the distance. How many metres of the road are left ủnepaired?Một đội công nhân phải sửa quãng đường Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 4 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 4 toán tiếng anh 3Find the value of x: Tìm x:a) x – 125 = 334 b) x + 125 = 266. Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 6 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 6 - Toán tiếng anh 3Set out, then calculate:Đặt tính rồi tính:367+125 93+58487 + 130 168 + 503 Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 118 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 118 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 118 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 118 - Toán tiếng anh 3Wheels are assembled into cars, each car is required to have 4 wheels. How many cars can be assembled if there are 1250 wheels and how many wheels are left?Người ta lắp lốp xe vào ô tô, mỗi Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 5 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 5- Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 120 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 120 - Toán tiếng anh 3Set out, then calculate:Đặt tính rồi tính :a) 821 x 4 3824 : 4   Xếp hạng: 3
- Giải câu 4 trang 120 toán tiếng anh 3 Câu 4: Trang 120 - Toán tiếng anh 3Calculate mentally:Tính nhẩm:6000 : 28000 : 49000 : 3 Xếp hạng: 3
- Giải câu 1 trang 121 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 121 - Toán tiếng anh 3Read numbers written in the form of Roman numerals:Đọc các số viết bằng chữ số La Mã sau đây:I, III, V, VII, IX, XI, XXIII, IV, VI, VIII, X, XII, XX Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 121 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 121 - Toán tiếng anh 3What time does the clock show?Đồng hồ chỉ mấy giờ? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 122 toán tiếng anh 3 Câu 2:Trang 122 - Toán tiếng anh 3Read out the numbers below:Đọc các số sau: I, III, IV, VI, VII, IX, XI, VIII, XII Xếp hạng: 3
- Giải câu 5 trang 5 toán tiếng anh 3 Câu 5: Trang 5- Toán tiếng anh 3Find the missing numbers in the blanks.Số?500 VND = 200 VND + ........VND500 đồng = 200 đồng + ......đồng500 VND = 400 VND +.........VND500 đồng = 400 đồng + ......đồng500 VND = ...... Xếp hạng: 3