giaitri thu vien anh 9443 su quyen ru cua phong lan
- Giải câu 4 trang 54 toán tiếng anh 3 Câu 4: Trang 54 - Toán tiếng anh 3Write the right multiplications in the blanks.Viết phép nhân thích hợp vào chỗ chấm?a) There are 3 rows, and 8 squares in each row. The number of square in rectangle ABCD is &nbs
- Giải câu 2 trang 142 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 142 - Toán tiếng anh 3Fill in the table ( follow the example):Viết (theo mẫu):Write in numbersViết sốWrite in wordsĐọc số31 942Ba mươi mốt nghìn chín trăm bốn mươi haiThirty one thousand nine hundred
- Giải câu 1 trang 55 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 55 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính:
- Giải câu 4 trang 142 toán tiếng anh 3 Câu 4: Trang 142 - Toán tiếng anh 3Write the correct number under each notchViết tiếp số thích hợp vào dưới mỗi vạch:
- Giải câu 3 trang 56 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 56 - Toán tiếng anh 3Each box contains 120 candies. How many candies are there in 4 boxes?Mỗi hộp có 120 cái kẹo. Hỏi 4 hộp như thế có bao nhiêu cái kẹo ?
- Giải câu 2 trang 53 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 53 - Toán tiếng anh 3Each can contains 8l of oil. How many litres of oil are there in 6 cans?Mỗi can có 8 lít dầu. Hỏi 6 can như thế có bao nhiêu lít dầu?
- Giải câu 2 trang 56 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 56 - Toán tiếng anh 3Find the value of x:Tìm x:x : 3 = 212 x : 5 = 141
- Giải câu 1 trang 57 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 57 - Toán tiếng anh 3Answer this question:Trả lời câu hỏi:In each of the shape below, how many times greater is the number off green circles compared to the number of white circles?Trong hình dưới đây, số hì
- Giải câu 3 trang 53 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 53 - Toán tiếng anh 3Fill in the blanks by doing forward counting by 8's:Đếm thêm 8 rồi điền số thích hợp vào ô trống:
- Giải câu 5 trang 56 toán tiếng anh 3 Câu 5: Trang 56 - Toán tiếng anh 3Fill in the table ( follow the example):Viết ( theo mẫu):Given numberSố đã cho6 1224Multiplied by 3Gấp 3 lần6 x 3 = 18
- Giải câu 1 trang 143 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 143 - Toán tiếng anh 3Fill in the table (follow the example):Viết (theo mẫu):Write in numbersViết sốWrite in wordsĐọc số86 030Eighty-six thousand and thirtyTám mươi sáu nghìn không trăm ba mươi62 300&n
- Giải câu 2 trang 144 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 144 - Toán tiếng anh 3Write the missing numbers in the blanks:Số?Số:a) 18 301; 18 302; .... ; .... ; .... ; 18 306 ; .....b) 32 606; 32 607; .... ; ..... ; .... ; 32 611; .....c) 92 999; 93 000; 93 001; .... ; .... ; 93
- Giải câu 3 trang 144 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 144 - Toán tiếng anh 3Write the missing numbers in the blanks:a) 18 000; 19 000; ... ; ... ; ... ; ... ; 24 000b) 47 000; 47 100; 47 200; ... ; .... ; .... ; ....c) 56 300; 56 310 ; 56 320; .... ; ..... ; ..... ; .....
- Giải câu 2 trang 145 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 145 - Toán tiếng anh 3Fill in the table ( follow the example):Viết (theo mẫu):Write in wordsĐọc sốWrite in numbersViết sốEighty seven thousand one hundred and fifteenTám mươi bảy nghìn một trăm mười
- Giải câu 3 trang 55 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 55 - Toán tiếng anh 3Each plane can carry 116 passengers. How many passengers can be carried by 3 planes?Mỗi chuyến máy bay chở được 116 người. Hỏi 3 chuyến bay máy bay chở được bao nhiêu người?
- Giải câu 4 trang 144 toán tiếng anh 3 Câu 4: Trang 144 - Toán tiếng anh 3Given 8 triangles, each is like the following shape:Cho 8 hình tam giác như hình bên. Hãy xếp thành hình dưới đây:
- Giải câu 1 trang 145 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 145 - Toán tiếng anh 3Fill in the table ( follow the example):Viết (theo mẫu):Write in numbersViết sốWrite in wordsĐọc số16 305Sixteen thousand three hundred and fiveMười sáu nghìn ba trăm linh năm16 500
- Giải câu 3 trang 145 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 145 - Toán tiếng anh 3Which notch corresponds to each number?Mỗi số ứng với vạch thích hợp nào?
- Giải câu 1 trang 54 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 54 - Toán tiếng anh 3Calculate mentally:Tính nhẩm:8 x 1 = 8 x 5 = 8 x 0 = &nbs
- Giải câu 2 trang 54 toán tiếng anh 3 Calculate: Tính:a) 8 x 3 + 8 b) 8 x 8 + 8 8 x 4 + 8 8 x 9 + 8
- Giải câu 4 trang 55 toán tiếng anh 3 Câu 4: Trang 55 - Toán tiếng anh 3Find the value of x:Tìm x:x : 7 = 101 ; x : 6 = 107
- Giải câu 1 trang 56 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 56 - Toán tiếng anh 3Write the missing numbers in the blanks.Số ?FactorThừa số423210105241170FactorThừa số23845ProductTích
- Giải câu 3 trang 142 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 142 - Toán tiếng anh 3Write the missing numbers in the blanks:Số:a) 36 520; 36 521; ...; .... ; ... ; 36 525; ...b) 48 183; 48 184; ... ; ... ; 48 187; ... ; ...c) 81 317; ... ; ... ; ... ; 81 321; ... ; ...
- Giải câu 2 trang 55 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 55 - Toán tiếng anh 3Set out, then calculate:a) 437 x 2 b) 319 x 3 205 x 4 &nb