Giải câu 3 trang 144 toán tiếng anh 3
Câu 3: Trang 144 - Toán tiếng anh 3
Write the missing numbers in the blanks:
a) 18 000; 19 000; ... ; ... ; ... ; ... ; 24 000
b) 47 000; 47 100; 47 200; ... ; .... ; .... ; ....
c) 56 300; 56 310 ; 56 320; .... ; ..... ; ..... ; .....
Bài làm:
a) 18 000; 19 000; 20 000; 21 000; 22 000; 23 000; 24 000
b) 47 000; 47 100; 47 200; 47 300; 47 400; 47 500; 47 600
c) 56 300; 56310; 56 320; 56 330; 56 340; 56 350; 56 360
Xem thêm bài viết khác
- Toán tiếng anh 3 bài: Đơn vị đo diện tích. Xăng-ti-mét-vuông | Area units. Square centimetre
- Toán tiếng anh 3 bài: Thực hành nhận biết và vẽ góc vuông bằng ê ke | Practice: Identifying and drawing right angles by set-squares
- Toán tiếng anh 3 bài: Hình tròn, đường kính, bán kính | Circle, center, diameter and radius
- Giải câu 5 trang 66 toán tiếng anh 3
- Giải câu 1 trang 5 toán tiếng anh 3
- Giải câu 3 trang 44 toán tiếng anh 3
- Toán tiếng anh 3 bài: Luyện tập trang 46 | Practice page 46
- Toán tiếng anh 3 bài: Diện tích của một hình | Area of a shape
- Toán tiếng anh 3 bài: Các số có 5 chữ số | 5-Digit numbers
- Giải câu 3 trang 120 toán tiếng anh 3
- Giải câu 3 trang 154 toán tiếng anh 3
- Giải câu 1 trang 162 toán tiếng anh 3