timkiem giải thưởng
- Giải bài tập thực hành tuần 11 chính tả Giải bài tập thực hành tuần 11 chính tả
- Giải bài tập thực hành tuần 12 chính tả Giải bài tập thực hành tuần 12 chính tả
- Giải câu 1 trang 94 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 94 - Toán tiếng anh 3Fill in the table ( follow the example):Viết (theo mẫu):WRITE IN WORDSĐỌC SỐWRITE IN NUMBERSVIẾT SỐEight thousand five hundred and twenty-sevenTám nghìn năm trăm hai mươi bảy8527Nin
- Giải bài tập thực hành tuần 13 chính tả Giải bài tập thực hành tuần 13 chính tả
- Giải bài tập thực hành tuần 8 chính tả Giải bài tập thực hành tuần 8 chính tả
- Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 7 Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 7
- Giải bài tập thực hành tuần 7 chính tả Giải bài tập thực hành tuần 7 chính tả
- Giải bài tập thực hành tuần 4 chính tả Giải bài tập thực hành tuần 4 chính tả
- Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 6 Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 6
- Giải bài tập thực hành tuần 6 chính tả Giải bài tập thực hành tuần 6 chính tả
- Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 2 Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 2
- Giải câu 3 trang 94 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 94 - Toán tiếng anh 3Write the missing numbers in the blanks.Số?a) 8650; 8651; 8652; ... ; 8654; ... ; ...b) 3120; 3121; ... ; ... ; ... ; ... ; ...c) 6494; 6495; ... ; ... ; ... ; ... ; ...
- Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 8 Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 8
- Giải bài tập thực hành tuần 3 chính tả Giải bài tập thực hành tuần 3 chính tả
- Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 5 Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 5
- Giải bài tập thực hành tuần 5 chính tả Giải bài tập thực hành tuần 5 chính tả
- Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 4 Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 4
- Giải câu 4 trang 94 toán tiếng anh 3 Câu 4: Trang 94 - Toán tiếng anh 3Draw a number line then write multiples of 1000 under each notch of the line.Vẽ tia số rồi viết tiếp số tròn nghìn thích hợp vào dưới mỗi vạch của tia số:
- Giải bài tập thực hành tuần 9 chính tả Giải bài tập thực hành tuần 9 chính tả
- Giải câu 2 trang 94 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 94 - Toán tiếng anh 3Fill in the table ( follow the example):Viết ( theo mẫu):WRITE IN NUMBERSVIẾT SỐWRITE IN WORDSĐỌC SỐ1942One thousand nine hundred and forty-twomột nghìn chín trăm bốn mươi hai6358&
- Giải câu 1 trang 95 toán tiếng anh 3 Câu 1: Trang 95 - Toán tiếng anh 3Read out the number: 7800; 3690; 6504; 4081; 5005 ( follow the example)Đọc các số: 7800; 3690; 6504; 4081; 5005 ( theo mẫu):Example: 7800 is read as seven thousand eight hundredMẫu: 7800 đọ
- Giải câu 2 trang 95 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 95 - Toán tiếng anh 3Write the missing numbers in the blanks.Số?
- Giải câu 3 trang 95 toán tiếng anh 3 Câu 3: Trang 95 - Toán tiếng anh 3Write the missing numbers in the blanks:Viết số thích hợp vào chỗ chấm:a) 3000; 4000; 5000; ... ; ... ; ...b) 9000; 9100 ; 9200; ... ; ... ; ...c) 4420; 4430 ; 4440; ... ; ... ; ...
- Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 3 Giải bài tập thực hành tuần 18 tiết 3