Giải câu 3 trang 94 toán tiếng anh 3
Câu 3: Trang 94 - Toán tiếng anh 3
Write the missing numbers in the blanks.
Số?
a) 8650; 8651; 8652; ... ; 8654; ... ; ...
b) 3120; 3121; ... ; ... ; ... ; ... ; ...
c) 6494; 6495; ... ; ... ; ... ; ... ; ...
Bài làm:
a) 8650; 8651; 8652; 8653 ; 8654; 8655 ; 8656
b) 3120; 3121; 3122 ; 3123 ; 3124 ; 3125 ; 3126
c) 6494; 6495; 6496 ; 6497 ; 6498 ; 6499 ; 6500
Xem thêm bài viết khác
- Toán tiếng anh 3 bài: Luyện tập trang 10 | Practice page 10
- Giải câu 1 trang 46 toán tiếng anh 3
- Toán tiếng anh 3 bài: Nhân số có hai chữ số với số có một chữ số ( không nhớ) | Multiplying a 2-digit number by a single digit number ( without renaming)
- Toán tiếng anh 3 bài: Xem đồng hồ | Telling time
- Giải câu 2 trang 44 toán tiếng anh 3
- Giải câu 2 trang 31 toán tiếng anh 3
- Toán tiếng anh 3 bài: Đơn vị đo diện tích. Xăng-ti-mét-vuông | Area units. Square centimetre
- Toán tiếng anh 3 bài: Bảng chia 7 | Division table of 7
- Giải câu 2 trang 123 toán tiếng anh 3
- Giải câu 1 trang 153 toán tiếng anh 3
- Toán tiếng anh 3 bài: Ôn tập về giải toán ( tiếp theo )| Review: Problem solving ( cont)
- Giải câu 2 trang 80 toán tiếng anh 3