Quan sát ảnh, tìm từ có vần ui hoặc uôi viết vào vở
B. Hoạt động thực hành
1. Quan sát ảnh, tìm từ có vần ui hoặc uôi viết vào vở
Bài làm:
- Những từ có vần "ui" là: núi, lủi, chùi, củi, búi, túi, nui, bụi, đùi, gùi, mũi.
- Những từ có vần "uôi" là: chuối, cuối, đuối, xuôi, buổi, đuôi, muỗi, ruồi, tuổi.
Xem thêm bài viết khác
- Các bạn nhỏ trong bài chơi trò chơi gì? Những cử chỉ nào của “cô giáo” Bé làm em thích thú?
- Thảo luận để trả lời câu hỏi: Vì sao cóc lên kiện trời?
- Kể những việc em có thể làm để giúp đỡ ông bà, cha mẹ?
- Dòng nào dưới đây giải thích đúng tên bài đọc?
- Quan sát từng cặp sự vật được vẽ dưới đây rồi viết những câu có hình ảnh so sánh các sự vật trong tranh.
- Đọc tên những cây cầu dưới đây:
- Điền vào chỗ trống: s hay x? o hay ô?
- Ghép đoạn văn dưới đây vào vở, sau khi đặt dấu chấm vào chỗ thích hợp và viết hoa chữ đầu câu:
- Chơi trò chơi: Tạo "nhân hoá".
- Tìm tiếng thích hợp trong ngoặc đơn điền vào mỗi chỗ trống và ghi vào vở các từ ngữ đã hoàn chỉnh (chim, trắng, trang, trán, tranh, trời, cháu)
- Vì sao cậu bé bình tĩnh khi nghe lệnh của nhà vua?
- Thảo luận nhóm để tìm một tên khác cho câu chuyện “Buổi học thể dục”