Looking back Unit 3: The Green Movement

  • 1 Đánh giá

Phần Looking back bao gồm 3 phần (từ vựng, ngữ âm và ngữ pháp) giúp bạn học có cái nhìn tổng quát về những gì đã học của unit 3 với chủ đề "The Green Movement". Bài viết sau là gợi ý giải bài tập trong sách giáo khoa.

  • 1. Listen and underline the sounds that are assimilated

Looking back - Unit 3: The Green Movement

Pronounciation

1. Listen and underline the sounds that are assimilated. (Lắng nghe và gạch dưới các phát âm được đồng hóa.)

  1. This is the best book on environmental issues. (Đây là cuốn sách hay nhất về các vấn đề môi trường.)
  2. We believe that both sides should focus more on energy-saving projects. (Chúng tôi tin rằng cả hai bên cần tập trung nhiều hơn vào dự án tiết kiệm năng lượng.)
  3. We'll make the earth a green planet. (Chúng ta sẽ làm cho trái đất trở thành một hành tinh xanh.)
  4. Wind power produces no greenhouse gas emissions during operation. (Năng lượng gió không phải khí thải nhà kính trong quá trình hoạt động.)
  5. Bio-fuels are obtained from biodegradable plant material. (Nhiên liệu sinh học thu được từ thực vật có khả năng phân hủy sinh học.)

2. Listen and complete the sentences. (Nghe và hoàn thành câu.)

Giải:

  1. Fresh green beans provide lots of valuable nutrients. (Đậu xanh sạch cung cấp nhiều chất dinh dưỡng có giá trị.)
  2. Sustainability is the key element in modern town planning. (Tính bền vững là yếu tố then chốt trong kế hoạch thị trấn hiện đại.)
  3. I got food poisoning after eating vegetables sprayed with pesticides. (Tôi bị ngộ độc thực phẩm sau khi ăn rau bị rải thuốc trừ sâu.)
  4. The goal of Great Britain foundation is to create new wildlife habitats. (Mục tiêu của tổ chức Anh Quốc là tạo ra môi trường sống mới cho động vật hoang dã.)
  5. We started using energy-saving light bulbs. (Chúng ta bắt đầu sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng.)

Vocabulary

1. Complete the sentences with the correct form of the words/phrases in the box. (Hoàn thành câu với hình thức đúng của các từ / cụm từ trong hộp.)

Giải:

  1. The focus of the seminar will be on __disposal of__ of hazardous waste. (Trọng tâm của cuộc hội thảo sẽ là xử lý chất thải nguy hại.)
  2. Some people still think that our natural resources can never be __depleted__. (Một số người vẫn nghĩ rằng tài nguyên thiên nhiên của chúng ta không bao giờ cạn kiệt.)
  3. A good way of cleaning __clutter__ from your home is to sort it into ‘throw away’, ‘put away’, and ‘give away’ boxes. (Cách tốt nhất để dọn dẹp lộn xộn từ ngôi nhà của bạn là xếp nó thành hộp "ném đi", "bỏ đi" và "cho đi".)
  4. __Organic__ farming avoids the use of chemical fertilisers and pesticides. (Nông nghiệp hữu cơ tránh sử dụng phân hóa học và thuốc trừ sâu.)
  5. Incomplete __combustion__ often gives off toxic by-products. (Quá trình đốt cháy không hoàn chỉnh thường gây các sản phẩm phụ độc hại.)
  6. __Soot particles__ are so tiny that they can enter the bloodstream causing health problem. (Các phân tử bồ hóng quá nhỏ nên chúng có thể xâm nhập vào dòng máu gây ra các vấn đề về sức khỏe.)
  7. Green technology has been part of the __pathway__ to economic progress. (Công nghệ xanh đã là một phần của con đường dẫn đến tiến bộ kinh tế.)

Grammar

1. Combine the simple sentences into compound sentences, using appropriate conjunctions. (Kết hợp câu đơn giản thành câu ghép, sử dụng liên từ thích hợp.)

Giải:

  1. We read food labels carefully, for we want to buy only organic products. (Chúng tôi đọc nhãn sản phẩm một cách cẩn thận, vì chúng tôi chỉ muốn mua các sản phẩm hữu cơ.)
  2. The burning of fossil fuels is the largest source of greenhouse gas emissions and causes air pollution. (Việc đốt nhiên liệu hóa thạch là nguồn thải khí nhà kính lớn nhất và gây ô nhiễm không khí.)
  3. Shall we organise a tree-planting day or launch a recycling campaign at school? (Chúng ta có nên tổ chức một ngày hội trồng cây hoặc khởi động một chiến dịch tái chế ở trường không?)
  4. Regular exercise is essential to longevity, but it is not the only factor. (Tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết kéo dài tuổi thọ, nhưng nó không phải là yếu tố duy nhất.)
  5. Noise pollution can cause stress and psychological problems, so try to spend some peaceful, quiet time in nature. (Ô nhiễm tiếng ồn có thể gây căng thẳng và các vấn đề tâm lý, vì vậy hãy cố gắng dành thời gian yên tính, thanh bình trong tự nhiên.)

2. Combine the simple sentences into complex sentences, using the word in brackets. (Kết hợp câu đơn giản thành câu ghép, sử dụng liên từ thích hợp.)

Giải:

  1. If we change our consumption habits, we can reduce our carbon footprint. (Nếu chúng ta thay đổi thói quen tiêu dùng, chúng ta có thể giảm lượng khí thải carbon của chúng ta.)
  2. We should use bicycles instead of cars because this will help reduce exhaust fumes and pollution. (Chúng ta nên sử dụng xe đạp thay vì xe ô tô bởi vì điều này sẽ giúp giảm bớt khí thải và ô nhiễm.)
  3. When fossil fuels are burned, they emit harmful gas into the environment. (Khi các nhiên liệu hóa thạch bị đốt cháy, chúng thải ra khí độc hại vào môi trường.)
  4. Protect the environment where you live. (Bảo vệ môi trường nơi bạn sống)
  5. We reuse bags, old clothes and scrap paper at home so that we can reduce waste. (Chúng tôi sử dụng lại túi, quần áo cũ và giấy phế liệu ở nhà, vì vậy mà chúng tôi có thể giảm rác thải)

3. Match the simple sentences. Then write complex sentences with which. (Nối các câu đơn giản. Sau đó viết các câu phức tạp với which)

Giải:

1. d.

The indoor air quality at school is better now, which has helped students to improve their concentration and test results. (Bây giờ, chất lượng không khí trong nhà trường tốt hơn, điều này giúp sinh viên nâng cao mức độ tập trung và kết quả kiểm tra.)

2. a.

They have cleaned the mould from the walls, which has resulted in fewer asthma attacks. (Họ đã dọn sạch nấm mốc trên tường, điều này dễn đến cơn hen suyết ít hơn.)

3. e.

We keep our school environment clean and green, which has made us very proud. (Chúng tôi giữ môi trường học của chúng tôi xanh và sạch, điều đó khiến chúng tôi rất tự hào.)

4. b.

They have started using more green products, which has brought them some financial and health benefits. (Họ bắt đầu sử dụng nhiều sản phẩm xanh hơn, điều này mang lại cho họ một số lợi ích về tài chính và sức khỏe.)

5. c.

School staff have shown parents different ways to go green, which has had an impact on the entire community. (Nhân viên nhà trường cho cha mẹ học sinh thấy cách khác nhau để đến với môi trường xanh, điều này đã có ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng.)


  • 10 lượt xem